Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇整彙整

huì zhěng

汇整 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇整 trong tiếng Việt

thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt

Tra từ liên quan