汇整彙整
汇整 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 汇整 trong tiếng Việt
thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt
thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt