Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇报彙報

huì bào

汇报 là gì?

汇报 [huì bào] có nghĩa là báo cáo; trình bày; bản báo cáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇报 trong tiếng Việt

  1. báo cáo
  2. trình bày
  3. bản báo cáo

Cách đọc và ghi nhớ 汇报

汇报 được đọc là huì bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo; trình bày; bản báo cáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan