Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

彝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彝 trong tiếng Việt

  1. đồ đựng rượu cổ
  2. đồ tế lễ cổ
  3. nhóm dân tộc Di
  4. bản tính bình thường của con người
  5. pháp luật và quy tắc
Tra từ liên quan