彝彞 yí 彝 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彝 trong tiếng Việt đồ đựng rượu cổđồ tế lễ cổnhóm dân tộc Dibản tính bình thường của con ngườipháp luật và quy tắc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan