汇编 là gì?
汇编 [huì biān] có nghĩa là biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1].
Nghĩa của từ 汇编 trong tiếng Việt
biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]
Cách đọc và ghi nhớ 汇编
汇编 được đọc là huì biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .