彛
biến thể của 彞|彝[yi2]
biến thể của 彞|彝[yi2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cổ của 壹, chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng, số một
›役yìlao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộc; quân dịch; sử dụng như người hầu; biến thành nông nô; người…
›彝yíđồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di; bản tính bình thường của con người; pháp luật và quy tắc
›彦yàntài giỏi; tao nhã
›彧yùtao nhã; thanh lịch
›影yǐnghình ảnh; hình; phim; điện ảnh; ảnh; phản chiếu; bóng; dấu vết
›徉yángđi qua đi lại
›引yǐnkéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng ra; mở rộng; kéo dài; liên quan hoặc làm dính líu đến; thu hút; dẫn…
›