Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
微言大义
wēi yán dà yì

lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
微观经济
wēi guān jīng jì

kinh tế vi mô

Cụm từ
微观世界
wēi guān shì jiè

vi mô; thế giới vi mô

Cụm từ
微观
wēi guān

vi mô-; hạ nguyên tử

Cụm từ
微表情
wēi biǎo qíng

biểu cảm vi mô

Cụm từ
微血管
wēi xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微处理机
wēi chǔ lǐ jī

bộ vi xử lý

Cụm từ
微处理器
wēi chǔ lǐ qì

bộ vi xử lý

Cụm từ
微薄
wēi bó

ít ỏi; nghèo nàn

Cụm từ
微菌
wēi jūn

vi sinh vật

Cụm từ
微茫
wēi máng

mơ hồ; nhòe

Cụm từ
微臣
wēi chén

tiểu thần; đầy tớ khiêm nhường

Cụm từ
微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ
微胖
wēi pàng

hơi mũm mĩm; hơi đẫy đà

Cụm từ
微聚焦
wēi jù jiāo

chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Cụm từ
微缩胶卷
wēi suō jiāo juǎn

vi phim

Cụm từ
微缩
wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
微丝血管
wēi sī xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微丝
wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
微细加工
wēi xì jiā gōng

công nghệ vi mô siêu nhỏ

Cụm từ
微细
wēi xì

vi mô siêu nhỏ (công nghệ)

Cụm từ
微粒体
wēi lì tǐ

thể vi thể

Cụm từ
微粒
wēi lì

hạt; bụi

Cụm từ
微米
wēi mǐ

micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Cụm từ
微管蛋白
wēi guǎn dàn bái

tubulin

Cụm từ
微管
wēi guǎn

vi ống; vi quản

Cụm từ
微笑
wēi xiào

cười; LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]; mỉm cười

Cụm từ
微积分学
wēi jī fēn xué

giải tích vi phân; giải tích

Cụm từ
微积分基本定理
wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
微积分
wēi jī fēn

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cụm từ