微血管
微血管 là gì?
微血管 [wēi xuè guǎn] có nghĩa là mao mạch.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 微血管 trong tiếng Việt
mao mạch
Cách đọc và ghi nhớ 微血管
微血管 được đọc là wēi xuè guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mao mạch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .