Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微管

wēi guǎn

微管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微管 trong tiếng Việt

vi ống; vi quản

Tra từ liên quan