Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微积分学微積分學

wēi jī fēn xué

微积分学 là gì?

微积分学 [wēi jī fēn xué] có nghĩa là giải tích vi phân; giải tích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微积分学 trong tiếng Việt

  1. giải tích vi phân
  2. giải tích

Cách đọc và ghi nhớ 微积分学

微积分学 được đọc là wēi jī fēn xué, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải tích vi phân; giải tích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan