Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
微秒
wēi miǎo

microgiây, µs, 10^-6 s

Cụm từ
微睡眠
wēi shuì mián

giấc ngủ vi mô

Cụm từ
微生物学家
wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学
wēi shēng wù xué

vi sinh vật học

Cụm từ
微生物
wēi shēng wù

vi sinh vật

Cụm từ
微火
wēi huǒ

lửa nhỏ (để nướng)

Cụm từ
微漠
wēi mò

mờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)

Cụm từ
微溶
wēi róng

hơi tan

Cụm từ
微波炉
wēi bō lú

lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Cụm từ
微波天线
wēi bō tiān xiàn

ăng-ten vi ba

Cụm từ
微波
wēi bō

gợn sóng; lò vi sóng

Cụm từ
微机化
wēi jī huà

thu nhỏ hoá; vi mô hoá

Cụm từ
微机
wēi jī

vi tính (máy tính)

Cụm từ
微末
wēi mò

nhỏ bé; không đáng kể

Cụm từ
微服私访
wēi fú sī fǎng

vi hành gặp gỡ người dân

Cụm từ
微服
wēi fú

(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành

Cụm từ
微晶片
wēi jīng piàn

vi mạch

Cụm từ
微晶
wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
微星
Wēi xīng

Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ
微明
wēi míng

chạng vạng

Cụm từ
微整形
wēi zhěng xíng

thủ thuật thẩm mỹ không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)

Cụm từ
微整
wēi zhěng

viết tắt của 微整形[wei1 zheng3 xing2]

Viết tắt
微扰论
wēi rǎo lùn

lý thuyết nhiễu loạn

Cụm từ
微扰展开
wēi rǎo zhǎn kāi

khai triển nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微扰
wēi rǎo

nhiễu loạn vi phân; nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微操
wēi cāo

quản lý vi mô; quản lý chi ly

Cụm từ
微恙
wēi yàng

ốm nhẹ; khó ở

Cụm từ
微微
wēi wēi

nhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn

Cụm từ
微径
wēi jìng

lối nhỏ

Cụm từ
微弱
wēi ruò

yếu; nhạt nhòa; kém cỏi

Cụm từ