微米
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
微米
micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)
Giản thể微米
Phồn thể微米
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng