Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微米

wēi mǐ

微米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微米 trong tiếng Việt

micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Tra từ liên quan