微笑 wēi xiào 微笑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 微笑 trong tiếng Việt cười; LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]; mỉm cười 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan