Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微积分微積分

wēi jī fēn

微积分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微积分 trong tiếng Việt

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Tra từ liên quan