微聚焦 wēi jù jiāo 微聚焦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 微聚焦 trong tiếng Việt chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan