Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
征兵
zhēng bīng

tuyển quân; tuyển mộ

Cụm từ
征兆
zhēng zhào

điềm báo; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo

Cụm từ
征传
zhēng zhuàn

tường thuật hành trình dài; ghi chép chiến dịch

Cụm từ
征候
zhēng hòu

dấu hiệu; biểu hiện; triệu chứng

Cụm từ
征信社
zhēng xìn shè

(Đài Loan) điều tra viên tư nhân; công ty tín dụng

Cụm từ
征信
zhēng xìn

kiểm tra độ tin cậy; đáng tin cậy; báo cáo tín dụng

Cụm từ
zhǐ

nốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音[wǔ yīn], tương ứng với nốt sol

Từ vựng
zhēng

mời; tuyển mộ; thu (thuế); trưng binh; hiện tượng; triệu chứng; dấu hiệu đặc trưng (dùng làm bằng chứng); bằng chứng

Từ vựng
zhēng

biến thể tiếng Nhật của 徵|征

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 德[de2]

Từ vựng
徯径
xī jìng

con đường; cách thức

Cụm từ

đường mòn; đợi chờ

Từ vựng
微驼
wēi tuó

cúi khom; cong lưng

Cụm từ
微风
wēi fēng

gió nhẹ; gió lùa

Cụm từ
微静脉
wēi jìng mài

tĩnh mạch mao dẫn

Cụm từ
微电脑
wēi diàn nǎo

máy vi tính

Cụm từ
微电子学
wēi diàn zǐ xué

vi điện tử học

Cụm từ
微电子
wēi diàn zǐ

vi điện tử

Cụm từ
微雕
wēi diāo

một tác phẩm điêu khắc siêu nhỏ

Cụm từ
微量白蛋白
wēi liàng bái dàn bái

microalbumin

Cụm từ
微量元素
wēi liàng yuán sù

nguyên tố vi lượng (hóa học)

Cụm từ
微量
wēi liàng

một chút ít; vi lượng; vết (nguyên tố)

Cụm từ
微醺
wēi xūn

ngà ngà say

Cụm từ
微速摄影
wēi sù shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
微辣
wēi là

hơi cay

Cụm từ
微软公司
Wēi ruǎn Gōng sī

Tập đoàn Microsoft

Cụm từ
微软
Wēi ruǎn

Tập đoàn Microsoft

Cụm từ
微贱
wēi jiàn

tầm thường; thấp kém

Cụm từ
微调
wēi tiáo

điều chỉnh tinh vi; cắt tỉa

Cụm từ
微词
wēi cí

phê bình kín đáo

Cụm từ