踏空 tà kōng 踏空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踏空 trong tiếng Việt sẩy chân(nhà đầu tư) không đầu tư trước khi giá tăng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan