Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏空

tà kōng

踏空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏空 trong tiếng Việt

  1. sẩy chân
  2. (nhà đầu tư) không đầu tư trước khi giá tăng
Tra từ liên quan