Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏查

tà chá

踏查 là gì?

踏查 [tà chá] có nghĩa là điều tra tại chỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏查 trong tiếng Việt

điều tra tại chỗ

Cách đọc và ghi nhớ 踏查

踏查 được đọc là tà chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều tra tại chỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan