Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳集体舞跳集體舞

tiào jí tǐ wǔ

跳集体舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳集体舞 trong tiếng Việt

nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm

Tra từ liên quan