跳过
nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé
›跳跃tiào yuènhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng; nhảy qua
›跳进黄河洗不清tiào jìn Huáng Hé xǐ bù qīngnghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra…
›跳远tiào yuǎnnhảy xa (điền kinh)
›跳进tiào jìnlao vào; nhảy vào
›跳转tiào zhuǎn(tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản)
›跳集体舞tiào jí tǐ wǔnhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm
›跳轨tiào guǐnhảy xuống đường ray để tự tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.