Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳过跳過

tiào guò

跳过 là gì?

跳过 [tiào guò] có nghĩa là nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳过 trong tiếng Việt

  1. nhảy qua
  2. bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 跳过

跳过 được đọc là tiào guò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan