Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳进跳進

tiào jìn

跳进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳进 trong tiếng Việt

lao vào; nhảy vào

Tra từ liên quan