Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踉跄踉蹌

liàng qiàng

踉跄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踉跄 trong tiếng Việt

  1. loạng choạng
  2. vấp ngã
Tra từ liên quan