Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏勘

tà kān

踏勘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏勘 trong tiếng Việt

đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa

Tra từ liên quan