踏勘 tà kān 踏勘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踏勘 trong tiếng Việt đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan