Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跳进黄河洗不清跳進黃河洗不清

tiào jìn Huáng Hé xǐ bù qīng

跳进黄河洗不清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跳进黄河洗不清 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra; lâm vào tranh cãi lớn; gặp rắc rối sâu sắc

Tra từ liên quan