跳进黄河洗不清
nghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra; lâm vào tranh cãi lớn; gặp rắc rối sâu sắc
nghĩa đen: nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không rửa sạch; nghĩa bóng: bị cuốn vào rắc rối không thể thoát ra; lâm vào tranh cãi lớn; gặp rắc rối sâu sắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lao vào; nhảy vào
›跳轨tiào guǐnhảy xuống đường ray để tự tử
›跳集体舞tiào jí tǐ wǔnhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm
›跳马tiào mǎnhảy ngựa (thể dục dụng cụ)
›跳过tiào guònhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)
›跳转tiào zhuǎn(tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản)
›跳远tiào yuǎnnhảy xa (điền kinh)
›跳闸tiào zhá(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.