踏垫踏墊 tà diàn 踏垫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踏垫 trong tiếng Việt thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan