Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏垫踏墊

tà diàn

踏垫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏垫 trong tiếng Việt

thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

Tra từ liên quan