踏进踏進 tà jìn 踏进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踏进 trong tiếng Việt đặt chân vào; dẫm (lên hoặc vào); đi vào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan