Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏访踏訪

tà fǎng

踏访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏访 trong tiếng Việt

thăm (một nơi)

Tra từ liên quan