Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
践踏踐踏

jiàn tà

践踏 là gì?

践踏 [jiàn tà] có nghĩa là giẫm đạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 践踏 trong tiếng Việt

giẫm đạp

Cách đọc và ghi nhớ 践踏

践踏 được đọc là jiàn tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giẫm đạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan