踏实踏實
踏实 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 踏实 trong tiếng Việt
cơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng; tâm trí thanh thản; không lo lắng; phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]
cơ sở vững chắc; ổn định; vững vàng; tâm trí thanh thản; không lo lắng; phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]