Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jìng

胫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胫 trong tiếng Việt

biến thể của 脛|胫[jing4]

Tra từ liên quan