Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踢脚线踢腳線

tī jiǎo xiàn

踢脚线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踢脚线 trong tiếng Việt

ván ốp chân tường

Tra từ liên quan