Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踟蹰不前踟躕不前

chí chú bu qián

踟蹰不前 là gì?

踟蹰不前 [chí chú bu qián] có nghĩa là do dự, ngập ngừng không tiến lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踟蹰不前 trong tiếng Việt

do dự, ngập ngừng không tiến lên

Cách đọc và ghi nhớ 踟蹰不前

踟蹰不前 được đọc là chí chú bu qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “do dự, ngập ngừng không tiến lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan