Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹄子

tí zi

蹄子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹄子 trong tiếng Việt

móng guốc; (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ; người đàn bà hỗn láo

Tra từ liên quan