踩
踩 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 踩 trong tiếng Việt
giẫm lên; đạp; dậm; nhấn bàn đạp; đạp (xe đạp); (trực tuyến) bình chọn không thích
giẫm lên; đạp; dậm; nhấn bàn đạp; đạp (xe đạp); (trực tuyến) bình chọn không thích