Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cǎi

踩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踩 trong tiếng Việt

giẫm lên; đạp; dậm; nhấn bàn đạp; đạp (xe đạp); (trực tuyến) bình chọn không thích

Tra từ liên quan