Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踝骨

huái gǔ

踝骨 là gì?

踝骨 [huái gǔ] có nghĩa là xương mắt cá chân; mắt cá chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踝骨 trong tiếng Việt

  1. xương mắt cá chân
  2. mắt cá chân

Cách đọc và ghi nhớ 踝骨

踝骨 được đọc là huái gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương mắt cá chân; mắt cá chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan