Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踽踽独行踽踽獨行

jǔ jǔ dú xíng

踽踽独行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踽踽独行 trong tiếng Việt

đi một mình (thành ngữ)

Tra từ liên quan