蹀血
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蹀血
biến thể của 喋血[die2 xue4]
Giản thể蹀血
Phồn thể蹀血
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng