Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踩线团踩線團

cǎi xiàn tuán

踩线团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踩线团 trong tiếng Việt

nhóm đi tham quan để làm quen với tình hình địa phương

Tra từ liên quan