Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踩踏

cǎi tà

踩踏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踩踏 trong tiếng Việt

giẫm lên

Tra từ liên quan