Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

踞 là gì?

[jù] có nghĩa là dựa vào; ngồi xổm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踞 trong tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. ngồi xổm

Cách đọc và ghi nhớ 踞

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựa vào; ngồi xổm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan