Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蹄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹄 trong tiếng Việt

móng; chân giò lợn

Tra từ liên quan