踢脚板踢腳板 tī jiǎo bǎn 踢脚板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踢脚板 trong tiếng Việt ván chân tường; ván ốp chân tường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan