Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踩水

cǎi shuǐ

踩水 là gì?

踩水 [cǎi shuǐ] có nghĩa là đạp nước; lội hoặc đạp trong nước nông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踩水 trong tiếng Việt

  1. đạp nước
  2. lội hoặc đạp trong nước nông

Cách đọc và ghi nhớ 踩水

踩水 được đọc là cǎi shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đạp nước; lội hoặc đạp trong nước nông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan