Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

踽 là gì?

[jǔ] có nghĩa là gù lưng; đi một mình.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踽 trong tiếng Việt

  1. gù lưng
  2. đi một mình

Cách đọc và ghi nhớ 踽

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gù lưng; đi một mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan