Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zōng

踪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踪 trong tiếng Việt

biến thể của 蹤|踪[zong1]

Tra từ liên quan