踩刹车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
踩刹车
đạp phanh; phanh (khi lái xe)
Giản thể踩刹车
Phồn thể踩剎車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng