Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
意指
yì zhǐ

có nghĩa; ngụ ý

Cụm từ
意态
yì tài

dáng vẻ; thái độ

Cụm từ
意想不到
yì xiǎng bù dào

không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra

Cụm từ
意思意思
yì sī yì sī

làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích; bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà

Cụm từ
意思
yì si

ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v

Cụm từ
意念移物
yì niàn yí wù

năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ

Cụm từ
意念
yì niàn

ý tưởng; suy nghĩ

Cụm từ
意志力
yì zhì lì

sức mạnh ý chí

Cụm từ
意志
yì zhì

ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Cụm từ
意式浓缩咖啡
Yì shì nóng suō kā fēi

espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
意式奶冻
Yì shì nǎi dòng

panna cotta

Cụm từ
意存笔先,画尽意在
yì cún bǐ xiān , huà jìn yì zài

ý tại bút trước, khi nét bút cuối hoàn thành thì ý tưởng toả sáng

Cụm từ
意大利面
Yì dà lì miàn

mì ống; mì pasta

Cụm từ
意大利青瓜
Yì dà lì qīng guā

bí ngòi

Cụm từ
意大利语
Yì dà lì yǔ

tiếng Ý

Cụm từ
意大利直面
Yì dà lì zhí miàn

mì spaghetti

Cụm từ
意大利人
Yì dà lì rén

người Ý

Cụm từ
意大利
Yì dà lì

Ý

Cụm từ
意外事故
yì wài shì gù

tai nạn

Cụm từ
意外
yì wài

bất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意境
yì jìng

tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo

Cụm từ
意图
yì tú

ý định; dự định; dự tính

Cụm từ
意味着
yì wèi zhe

có nghĩa; là; bao hàm

Cụm từ
意味深长
yì wèi shēn cháng

sâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa

Cụm từ
意味
yì wèi

ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận

Cụm từ
意向书
yì xiàng shū

thư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại)

Cụm từ
意向
yì xiàng

ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí

Cụm từ
意即
yì jí

nghĩa là; (điều này) có nghĩa là

Cụm từ
意中人
yì zhōng rén

người yêu; người tình; người trong lòng

Cụm từ
意中事
yì zhōng shì

điều gì đó được mong đợi hoặc mong muốn

Cụm từ