意境 yì jìng 意境 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意境 trong tiếng Việt tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan