Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意境

yì jìng

意境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意境 trong tiếng Việt

tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo

Tra từ liên quan