意外事故 là gì?
意外事故 [yì wài shì gù] có nghĩa là tai nạn.
Nghĩa của từ 意外事故 trong tiếng Việt
tai nạn
Cách đọc và ghi nhớ 意外事故
意外事故 được đọc là yì wài shì gù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tai nạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .