Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
意译
yì yì

nghĩa (của biểu đạt nước ngoài); dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译); diễn giải; dịch thoát

Cụm từ
意识流
yì shí liú

dòng ý thức (trong văn học)

Cụm từ
意识形态
yì shí xíng tài

hệ tư tưởng

Cụm từ
意识型态
yì shí xíng tài

biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Cụm từ
意识
yì shí

ý thức; nhận thức; biết; nhận ra

Cụm từ
意谓
yì wèi

có nghĩa; nghĩa là

Cụm từ
意见箱
yì jiàn xiāng

hộp ý kiến

Cụm từ
意见不合
yì jiàn bù hé

bất đồng ý kiến; bất đồng

Cụm từ
意见
yì jiàn

ý kiến; quan điểm; đề xuất; phản đối; phàn nàn; LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]

Cụm từ
意蕴
yì yùn

ý nghĩa bên trong; hàm ý; hàm súc

Cụm từ
意兴索然
yì xìng suǒ rán

không có hứng thú với cái gì đó

Cụm từ
意兴
yì xìng

hứng thú; nhiệt tình

Cụm từ
意义变化
yì yì biàn huà

thay đổi ý nghĩa

Cụm từ
意义
yì yì

ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意第绪语
Yì dì xù yǔ

ngôn ngữ Yiddish

Cụm từ
意符
yì fú

thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
意甲
Yì Jiǎ

Serie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Ý

Cụm từ
意犹未尽
yì yóu wèi jìn

muốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ

Cụm từ
意淫
yì yín

mơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Cụm từ
意涵
yì hán

(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
意气风发
yì qì fēng fā

(thành ngữ) khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí

Thành ngữ
意气相投
yì qì xiāng tóu

tâm đầu ý hợp

Cụm từ
意气用事
yì qì yòng shì

(thành ngữ) để cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định

Thành ngữ
意欲
yì yù

dự định; ý định; khao khát

Cụm từ
意乐
yì lè

niềm vui; hạnh phúc

Cụm từ
意会
yì huì

cảm nhận; nắm bắt một cách trực giác

Cụm từ
意旨
yì zhǐ

ý định; nguyện vọng

Cụm từ
意料之外
yì liào zhī wài

(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

Thành ngữ
意料之中
yì liào zhī zhōng

không có gì ngạc nhiên; như mong đợi

Cụm từ
意料
yì liào

dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

Cụm từ