Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
意思

yì si

意思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 意思 trong tiếng Việt

ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v

Tra từ liên quan